| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKDL-00024
| Phạm Quang Tiến | Bài tập trắc nghiệm địa lí 9 | Giáo dục | H | 2005 | 91 | 20500 |
| 2 |
TKVL-00017
| Nguyễn Thanh Hải | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lí 8 | Đại học sư phạm | H | 2004 | 53 | 16000 |
| 3 |
TKVL-00018
| Nguyễn Đức Hiệp | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 8 | Giáo dục | H | 2004 | 53 | 18000 |
| 4 |
TKVL-00019
| Bùi Gia Thịnh | Vở bài tập vật lí 8 | Giáo dục | H | 2004 | 53 | 13000 |
| 5 |
TKVL-00020
| Đoàn Ngọc căn | Bài tập chọn lọc vật lí 8 | Giáo dục | H | 2004 | 53 | 10000 |
| 6 |
GKDL-00001
| Nguyễn Dược | Địa lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 91 | 5200 |
| 7 |
GKDL-00002
| Nguyễn Dược | Địa lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 91 | 5200 |
| 8 |
GKDL-00003
| Nguyễn Dược | Địa lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 91 | 5200 |
| 9 |
GKDL-00004
| Nguyễn Dược | Địa lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 91 | 5200 |
| 10 |
GKDL-00005
| Nguyễn Dược | Địa lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 91 | 5200 |
|