PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS HÙNG THẮNG
Video hướng dẫn Đăng nhập
 1. Danh sách học sinh vi phạm trong tuần 30(xem tại đây)
Lớp  GVCN Số HS vi phạm trong tuần 30(25) Tổng số lượt HS vi phạm  tuần 30
6A Tài  Có 2 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm) 2
6B P Thủy Có 0 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm) 0
7A Thùy  Có 8 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng) 8
7B  Có 1 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng) 1
8A Mai  Có 3 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm) 3
8B Tú Anh  Có 6 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng) 6
9A Tuyến  Có 2 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm) 2
9B Phi  Có 3 HS vi phạm( số HS vi phạm giảm) 3
 
( Từ ngày 16/5/2020 đến hết  ngày 22/5/2020)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 9,714 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 1
9B 10 10 9,714 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 1
6A 9,5 10 10 10 9,667 10 10 10 10 10 0 0 9,917 10 9,972 3
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,929 9,952 4
8A 8,143 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,814 9,929 9,89 5
6B 8,833 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,883 9,883 9,883 6
8B 9,857 10 9,857 9,714 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,929 9,786 9,833 7
7A 7,5 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,75 9,667 9,694 8
( Từ ngày 9/5/2020 đến hết  ngày 15/5/2020)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 9,571 10 9,571 9,857 9,714 10 10 10 10 10 0 0 9,871 10 9,957 2
9A 10 10 9,571 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,957 9,929 9,938 3
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,857 9,905 4
6A 9,714 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,971 9,857 9,895 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,786 9,857 6
8A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0,714 9,9 9,714 9,776 7
7A 7,143 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,714 9,643 9,667 8
 
( Từ ngày 27/4/2020 đến hết  ngày 8/5/2020)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6B 9,667 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 3
7B 10 10 10 10 9,667 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 3
6A 10 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 3
7A 10 10 10 10 9,667 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 3
9B 9,333 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,9 10 9,967 7
8A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,5 9,667 8
( Từ ngày 11/1/2020 đến hết  ngày 17/1/2020)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6B 9,714 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 2
6A 9,857 10 9,857 10 9,857 10 10 10 10 9,857 0 0 9,943 10 9,981 3
9B 10 10 9,714 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,971 9,943 9,952 4
9A 10 10 10 10 10 10 9,857 10 10 10 0 0 9,986 9,929 9,948 5
8B 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,814 9,871 6
8A 9,429 10 9,714 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,914 9,814 9,848 7
7A 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,757 9,833 8
( Từ ngày 6/1/2020 đến hết  ngày 10/1/2020)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 9,667 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 2
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,933 9,955 3
6A 8,833 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,867 10 9,955 3
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,917 9,944 5
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,783 9,855 6
8A 10 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 9,7 9,789 7
7A 9,833 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,667 9,772 8
 
( Từ ngày 21/12/2019 đến hết  ngày 29/12/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
8A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 9,167 10 9,833 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,9 10 9,967 7
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,833 9,889 8
 
( Từ ngày 14/12/2019 đến hết  ngày 20/12/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 3
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,943 9,962 4
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,886 9,924 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,871 9,914 6
7B 10 10 10 9,667 10 10 10 10 9,167 10 0 0 9,883 9,75 9,794 7
8A 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,6 9,728 8
 
( Từ ngày 7/12/2019 đến hết  ngày 13/12/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 2
6A 9,286 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,929 10 9,976 3
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,929 9,952 4
8B 9,286 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,929 9,943 9,938 5
6B 10 10 10 9,857 9,714 10 10 10 10 9,857 0 0 9,943 9,929 9,933 6
8A 10 10 9,714 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,971 9,871 9,905 7
7A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,814 9,871 8
 
( Từ ngày 30/11/2019 đến hết  ngày 6/12/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 1
6B 10 10 10 10 9,714 10 10 10 10 10 0 0 9,971 10 9,99 2
6A 9,857 10 10 10 9,571 10 10 10 10 9,857 0 0 9,929 10 9,976 3
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,714 0 1,429 9,829 10 9,943 4
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0,714 9,929 9,943 9,938 5
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,871 9,914 6
9B 10 10 10 10 9,857 10 9,857 10 10 10 0 1,429 9,829 9,929 9,895 7
8A 10 10 10 10 9,714 10 10 10 10 10 0 0,714 9,9 9,614 9,709 8
 
( Từ ngày 23/11/2019 đến hết  ngày 29/11/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 9,286 10 2,143 0 10,143 10 10,048 1
9B 9,714 10 10 10 10 10 10 10 10 10 2,143 0 10,186 9,929 10,014 2
8A 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 3
9A 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 1,429 0 10,129 9,929 9,995 3
7B 10 10 9,875 9,875 9,875 10 10 10 10 10 0 0,625 9,9 9,938 9,925 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 2,143 9,786 9,929 9,881 6
6A 9,286 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 1,429 9,786 9,857 9,833 7
7A 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,7 9,795 8
( Từ ngày 16/11/2019 đến hết  ngày 22/11/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 9,6 10 10 10 10 10 9,6 9,6 10 10 0 0 9,88 10 9,96 3
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,9 9,933 4
8A 8 10 9,8 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,78 10 9,927 5
6B 10 10 10 10 9,8 10 10 10 10 10 0 0 9,98 9,9 9,927 5
6A 8 10 10 10 9,8 10 10 10 10 10 0 0 9,78 10 9,927 5
7A 9,8 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,98 9,72 9,807 8
 
( Từ ngày 9/11/2019 đến hết  ngày 15/11/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 9,714 10 10 10 9,286 9,857 1,429 0 10,029 10 10,009 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 2
6A 8,571 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,857 10 9,952 3
7B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,857 9,9 4
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 1,429 9,857 9,871 9,867 5
8A 10 10 9,857 10 9,714 10 10 10 10 10 0 1,429 9,814 9,886 9,862 6
9A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 1,429 9,829 9,714 9,753 7
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 1,429 9,857 9,571 9,667 8
 
( Từ ngày 2/11/2019 đến hết  ngày 8/11/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9A 9,833 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,967 10 9,989 2
6B 9,333 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,933 10 9,978 3
6A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,958 9,972 4
7A 8,5 10 9,833 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,817 9,933 9,894 5
8B 8,333 10 10 10 10 10 9,833 10 10 10 0 0 9,817 9,917 9,883 6
8A 10 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 9,833 9,878 7
7B 10 10 9,667 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,95 9,717 9,795 8
3. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 11
Lớp 6A 6B 7A 7B 8A 8B 9A 9B Tổng
Số tiết Tốt 21 24 22 20 26 24 26 26 189
Số tiết Khá 1   3 2   2     8
Số tiết TB       1 1       2
Số tiết Yếu                  
Số tiết GV không ký SĐB 1     2         3
Nghỉ học có phép   2   1 2 2     7
Nghỉ học không phép  4   1           5
Bỏ tiết                 0
Đi học muộn                 0
 
( Từ ngày 26/10/2019 đến hết  ngày 1/11/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
3,333
0
10,333
10
10,111
1
8B
10
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
1,429
0
10,129
10
10,043
2
6B
10
10
9,714
10
10
10
10
10
10
10
1,429
0
10,114
9,929
9,99
3
8A
10
10
9,833
10
9,833
10
9,833
10
10
10
0
0,833
9,867
10
9,956
4
6A
10
10
9,833
10
10
10
10
10
10
9,833
0
0
9,967
9,917
9,933
5
7A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,886
9,924
6
9A
9,857
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
0
1,429
9,829
9,929
9,895
7
9B
9,714
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
1,429
9,829
9,929
9,895
7
 
( Từ ngày 19/10/2019 đến hết  ngày 25/10/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
10
10
1
6A
10
10
9,857
10
10
10
10
10
10
9,857
0
0
9,971
9,929
9,943
2
9A
10
10
9,857
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,971
9,929
9,943
2
9B
10
10
9,714
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,957
9,929
9,938
4
6B
10
10
9,857
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,986
9,857
9,9
5
7A
9,857
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
1,429
9,843
9,929
9,9
5
8B
10
10
10
10
10
10
9,857
10
10
10
0
0
9,986
9,7
9,795
7
8A
9,571
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,943
9,557
9,686
8
 
( Từ ngày 12/10/2019 đến hết  ngày18/10/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 8,714 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,857 10 9,952 2
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,986 9,929 9,948 3
6B 9,429 10 9,857 10 9,857 10 10 10 9,286 10 0 0 9,843 10 9,948 3
9B 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,929 9,948 3
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,886 9,924 6
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,729 9,819 7
8A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,643 9,762 8
 
( Từ ngày 5/10/2019 đến hết  ngày11/10/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8A 10 10 10 10 10 10 10 9,714 10 10 0 0 9,971 10 9,99 3
6A 9,714 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 4
9A 9,429 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,943 10 9,981 5
6B 10 10 10 10 10 10 10 9,286 10 9,857 0 0 9,914 10 9,971 6
9B 10 10 10 10 10 9,857 10 9,857 10 10 0 0 9,971 9,929 9,943 7
8B 10 10 10 10 9,714 10 10 10 10 10 0 0 9,971 9,829 9,876 8
 
( Từ ngày 28/9/2019 đến hết  ngày 4/10/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
6B
9,667
10
10
9,833
9,833
10
10
10
10
10
0
0
9,933
9,933
9,933
1
8B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,85
9,9
2
9B
10
10
10
10
10
10
9,833
10
10
10
0
0
9,983
9,85
9,894
3
9A
9,833
10
10
10
10
10
9,667
10
10
10
0
0
9,95
9,833
9,872
4
6A
9
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,9
9,75
9,8
5
8A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,683
9,789
6
7B
9,833
10
10
10
10
9,667
10
10
10
10
0
0
9,95
9,667
9,761
7
7A
8,333
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,833
9,683
9,733
8
 
( Từ ngày 21/9/2019 đến hết  ngày 27/9/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
9B
10
10
10
10
10
10
9,29
9,29
10
10
0
0
9,86
10
9,95
1
6B
10
10
10
10
10
10
10
10
9,29
10
0
0
9,93
9,93
9,93
2
9A
10
10
10
10
9,86
10
8,86
9,29
10
10
0
0
9,8
9,93
9,89
3
8B
10
10
10
10
9,86
10
8,57
10
10
10
0
0,57
9,79
9,89
9,85
4
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,75
9,83
5
7A
9,29
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,93
9,69
9,77
6
6A
10
10
10
10
10
10
10
9,57
10
10
0
0
9,96
9,57
9,7
7
8A
10
10
9,71
10
9,57
10
9,71
9,29
10
10
0
0
9,83
9,63
9,7 8
 
( Từ ngày14/9/2019 đến hết  ngày20/9/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 10 10 10 10 9,86 10 10 10 9,29 10 0 0 9,91 10 9,97 2
9B 10 10 9,86 10 9,86 10 10 10 9,43 10 0 0 9,91 9,93 9,92 3
7B 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 10 0 0 9,97 9,86 9,9 4
9A 9,57 10 10 9,86 10 10 10 10 10 10 0 0 9,94 9,86 9,89 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,77 9,85 6
8A 9,43 10 9,71 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,9 9,7 9,77 7
7A 9,86 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 5,71 9,41 9,69 9,6 8
 
3. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 4
( Từ ngày7/9/2019 đến hết  ngày13/9/2019)
 
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6A 9,83 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,98 10 10 1
9A 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 10 0 0 9,97 10 9,99 2
6B 10 10 9,86 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,93 9,95 3
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,86 9,91 4
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 1,43 9,86 9,89 9,88 5
7A 10 10 9,71 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,97 9,81 9,87 6
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,79 9,86 7
8A 9,29 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,91 9,77 9,82 8
 
( Từ ngày 31/8/2019 đến hết  ngày 7/9/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
6B
10
10
9,8
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
10
9,99
1
6A
9,4
10
9,8
10
9,8
10
10
10
10
10
0
0
9,9
10
9,97
2
9A
9,8
10
9,6
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,94
9,9
9,91
3
7B
10
10
9,8
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,82
9,87
4
7A
10
10
9,8
10
10
9
10
9,6
10
10
0
0
9,84
9,82
9,83
5
9B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
9,8
0
0
9,98
9,72
9,81
6
8A
10
10
10
10
9,8
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,58
9,71
7
8B
10
10
9,8
10
9,4
10
10
10
10
10
0
0
9,92
9,48
9,63
8
 
( Từ ngày 26/8/2019 đến hết  ngày 30/8/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
9A
9,83
10
9,67
10
9,83
10
10
10
10
9,83
0
0
9,92
10
9,97
1
6B
9,67
10
10
9,67
9,83
10
10
10
10
10
0
0
9,92
10
9,97
1
6A
9,83
10
9,83
10
9,5
10
10
10
10
10
0
0
9,92
10
9,97
1
7B
10
10
9,83
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,92
9,94
4
8B
10
9,67
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,97
9,92
9,93
5
7A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,83
9,89
6
8A
10
10
10
10
9,67
10
10
10
10
10
0
0
9,97
9,85
9,89
6
9B
10
10
9,5
9,5
9,83
10
10
10
10
10
0
0
9,88
9,83
9,85
8
 
( Từ ngày14/9/2019 đến hết  ngày20/9/2019)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Lịch công tác tháng 5,6,7 năm học 2019-2020 của PGD Bình Giang.Lịch công tác tháng 5,6,7 năm học 2019-2020 của PGD Bình Giang ... Cập nhật lúc : 14 giờ 33 phút - Ngày 1 tháng 6 năm 2020
Xem chi tiết
Lịch công tác tuần 31 năm học 2019-2020 của nhà trường (Từ 25/5/2020 đến 31/5/2020). ... Cập nhật lúc : 21 giờ 23 phút - Ngày 30 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Tổng hợp xếp thi đua tuần 31 năm học 2019-2020( từ ngày 23/5 đến hết 29/5/2020). Trong tuần 30 có tổng 28 lượt HS vi phạm. ... Cập nhật lúc : 21 giờ 4 phút - Ngày 30 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Tổng hợp xếp thi đua tuần 30 năm học 2019-2020( từ ngày 16/5 đến hết 22/5/2020). Trong tuần 30 có tổng 25 lượt HS vi phạm. ... Cập nhật lúc : 21 giờ 37 phút - Ngày 24 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Lịch công tác tuần 31 năm học 2019-2020 của nhà trường (Từ 25/5/2020 đến 31/5/2020). ... Cập nhật lúc : 21 giờ 19 phút - Ngày 24 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Lịch công tác tuần 30 năm học 2019-2020 của nhà trường (Từ 18/5/2020 đến 24/5/2020). ... Cập nhật lúc : 22 giờ 41 phút - Ngày 22 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Tổng hợp xếp thi đua tuần 29 năm học 2019-2020( từ ngày 9/5 đến hết 15/5/2020). Trong tuần 29 có tổng 38 lượt HS vi phạm. ... Cập nhật lúc : 23 giờ 51 phút - Ngày 17 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Lịch công tác tuần 29 năm học 2019-2020 của nhà trường (Từ 11/5/2020 đến 17/5/2020). ... Cập nhật lúc : 15 giờ 38 phút - Ngày 10 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Tổng hợp xếp thi đua tuần 27 và tuần 28 năm học 2019-2020( từ ngày 27/4 đến hết 8/5/2020). Trong tuần 27,28 có tổng 38 lượt HS vi phạm. ... Cập nhật lúc : 23 giờ 15 phút - Ngày 8 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
Lịch công tác tuần 28 năm học 2019-2020 của nhà trường (Từ 4/5/2020 đến 10/5/2020). ... Cập nhật lúc : 9 giờ 26 phút - Ngày 4 tháng 5 năm 2020
Xem chi tiết
1234567891011121314151617181920...
DANH MỤC
ĐỀ THI, CHUYÊN ĐỀ
Đề thi vào 10 năm học 2017-2018 tỉnh Hải Dương
Đề Ktra môn Toán, Văn, Anh, Lý cuối HKII năm học 2016-2017
Đề kiểm tra và đáp án môn Anh chương trình cũ giữa HKII năm học 2016-207
Đề kiểm tra và đáp án môn Anh chương trình mới giữa HKII năm học 2016-207
Đề kiểm tra và đáp án môn N Văn giữa HKII năm học 2016-207
Đề kiểm tra và đáp án môn Toán giữa HKII năm học 2016-207
Cấu trúc đề thi HSG cấp trường các bộ môn khối 6,7,8 năm học 2016-2017
Đề kiểm tra và đáp án môn Toán HKI năm học 2016-207
Đề kiểm tra và đáp án môn Văn HKI năm học 2016-207
Đề kiểm tra và đáp án môn Anh HKI năm học 2016-207
Đề cương ôn tập môn N văn 6,7,8,9 HKI năm học 2016-2017(tham khảo)
Đề và đáp án kiểm tra giữa kỳ I môn Toán năm học 2016-2017
Đề và đáp án kiểm tra giữa kỳ I môn Văn năm học 2016-2017
Đề và đáp án kiểm tra giữa kỳ I môn Anh năm học 2016-2017
Đề Lý chuyên N Trãi Hải Dương năm 2016-2017
12345678910...
VĂN BẢN CỦA NHÀ TRƯỜNG
Chiến lược phất triển nhà trường giai đoạn 2015-2020
Kế hoạch tháng 5.6.7 năm học 2019-2020 của PGD
Hướng dẫn dạy học và kiểm tra HKII năm 2019-2020 của SGD
Kế hoạch tổ chức ngày sách Việt Nam lần thứ 7
Hướng dẫn của Bộ GD&ĐT về dạy học qua Internet và qua truyền hình
Hướng dẫn tổ chức dạy học trực tuyến 3 môn Toán, Ngữ văn, tiếng Anh và kiểm tra trực tuyến trong thời gian học sinh nghỉ học để phòng chống Covid-19 (bản chính thức)
Hướng dẫn học sinh tự học, ôn tập, củng cố kiến thức trong thời gian nghỉ để phòng, chống dịch Covid-19( SGD)
Tập huấn hướng dẫn triển khai thực hiện hệ thống học tập trực tuyến của SGD
Nội dung giới hạn kiến thức kiểm tra trực tuyến 3 môn Toán, Ngữ văn và tiếng Anh các khối lớp ( PGD)
Hướng dẫn tổ chức kiểm tra trực tuyến 3 môn Toán, Ngữ văn và tiếng Anh theo đề chung trong thời gian học sinh nghỉ học để phòng chống Covid-19( PGD)
Danh mục những việc cần làm để phòng chống dịch bệnh COVID-19 trong trường học
Văn bản về lùi thời gian nộp bài viết thi Quốc tê UPU lần thứ 49 năm 2020
Thể lệ cuộc thi viết thi Quốc tê UPU lần thứ 49 năm 2020
Kế hoạch chuyên môn tháng 3 năm 2020 của PGD
Thế lệ cuộc thi ảnh " Phụ nữ Hải Dương duyên dáng áo dài"( Hội LHPN tỉnh HD)
12345678910...